YGG/EGP: Chuyển đổi Yield Guild Games (YGG) sang Egyptian Pound (EGP)
Yield Guild Games sang Egyptian Pound
1 Yield Guild Games có giá trị bằng bao nhiêu Egyptian Pound?
1 YGG hiện đang có giá trị ج.م8,7756
-ج.م0,31865
(-4,00%)Cập nhật gần nhất: 17:33:22 3 thg 4, 2025
Thị trường YGG/EGP hôm nay
Biểu đồ chuyển đổi YGG EGP
Tính đến hôm nay, 1 YGG bằng 8,7756 EGP, giảm 4,00% trong 24 giờ qua. Trong tuần qua, Yield Guild Games (YGG) đã giảm 18,00%. YGG đang có xu hướng đi xuống, đang giảm 23,00% trong 30 ngày qua.
Thống kê giá Yield Guild Games (YGG) sang Egyptian Pound (EGP)
Giá thấp nhất 24h
ج.م8,6694Giá thấp nhất trong 24 giờ
Giá cao nhất 24h
ج.م9,6051Giá cao nhất trong 24 giờ
*Dữ liệu thông tin thị trường YGG hiện tại.
Cao nhất lịch sử
Dữ liệu được thu thập từ nhiều nền tảng
Thấp nhất lịch sử
Dữ liệu được thu thập từ nhiều nền tảng
Vốn hóa thị trường
Vốn hóa thị trường = giá hiện tại x tổng cung lưu hành
Tổng cung lưu hành
Tổng số lượng tài sản trên thị trường tại thời điểm này (dựa trên dữ liệu từ nhiều nền tảng)
Đọc thêm: Giá Yield Guild Games (YGG)
Giá hiện tại của Yield Guild Games (YGG) theo Egyptian Pound (EGP) là ج.م8,7756, với giảm 4,00% trong 24 giờ qua, và giảm 18,00% trong bảy ngày qua.
Giá lịch sử cao nhất của Yield Guild Games là ج.م581,66. Có 430.922.622 YGG hiện đang lưu hành, với nguồn cung tối đa là 1.000.000.000 YGG, điều này đưa vốn hóa thị trường pha loãng hoàn toàn vào khoảng ج.م3.781.617.554.
Giá Yield Guild Games theo EGP được cập nhật theo thời gian thực. Bạn cũng có thể xem các chuyển đổi từ Egyptian Pound sang các loại tiền mã hóa phổ biến khác, giúp bạn dễ dàng giao dịch Yield Guild Games (YGG) và các loại tiền kỹ thuật số khác lấy Egyptian Pound (EGP) một cách nhanh chóng và thuận tiện.
Giá lịch sử cao nhất của Yield Guild Games là ج.م581,66. Có 430.922.622 YGG hiện đang lưu hành, với nguồn cung tối đa là 1.000.000.000 YGG, điều này đưa vốn hóa thị trường pha loãng hoàn toàn vào khoảng ج.م3.781.617.554.
Giá Yield Guild Games theo EGP được cập nhật theo thời gian thực. Bạn cũng có thể xem các chuyển đổi từ Egyptian Pound sang các loại tiền mã hóa phổ biến khác, giúp bạn dễ dàng giao dịch Yield Guild Games (YGG) và các loại tiền kỹ thuật số khác lấy Egyptian Pound (EGP) một cách nhanh chóng và thuận tiện.

Bắt đầu giao dịch tiền mã hoá trên OKX và khai phá tiềm năng thu nhập tốt hơn
Giao dịch ngayBảng chuyển đổi YGG/EGP
Dựa trên tỷ giá hiện tại, 1 YGG được có giá trị xấp xỉ 8,7756 EGP . Điều này có nghĩa là việc mua 5 Yield Guild Games sẽ tương đương với khoảng 43,8782 EGP. Mặt khác, nếu bạn có 1 ج.م EGP, nó sẽ tương đương với khoảng 0,11395 EGP, trong khi 50 ج.م EGP sẽ tương đương với xấp xỉ 5,6976 EGP. Những con số này cung cấp chỉ báo về tỷ giá hối đoái giữa EGP và YGG, số tiền chính xác có thể thay đổi tùy thuộc vào biến động của thị trường.
Trong 7 ngày qua, tỷ giá giao dịch Yield Guild Games đã giảm thêm 18,00%. Trong vòng 24 giờ, tỷ giá này đã dao động 4,00%, với tỷ giá giao dịch cao nhất là 1 YGG đối với Egyptian Pound là 9,6051 EGP và giá trị thấp nhất trong 24 giờ qua là 8,6694 EGP.
Trong 7 ngày qua, tỷ giá giao dịch Yield Guild Games đã giảm thêm 18,00%. Trong vòng 24 giờ, tỷ giá này đã dao động 4,00%, với tỷ giá giao dịch cao nhất là 1 YGG đối với Egyptian Pound là 9,6051 EGP và giá trị thấp nhất trong 24 giờ qua là 8,6694 EGP.
Chuyển đổi Yield Guild Games Egyptian Pound
![]() | ![]() |
---|---|
1 YGG | 8,7756 EGP |
5 YGG | 43,8782 EGP |
10 YGG | 87,7563 EGP |
20 YGG | 175,51 EGP |
50 YGG | 438,78 EGP |
100 YGG | 877,56 EGP |
1.000 YGG | 8.775,63 EGP |
Chuyển đổi Egyptian Pound Yield Guild Games
![]() | ![]() |
---|---|
1 EGP | 0,11395 YGG |
5 EGP | 0,56976 YGG |
10 EGP | 1,1395 YGG |
20 EGP | 2,2790 YGG |
50 EGP | 5,6976 YGG |
100 EGP | 11,3952 YGG |
1.000 EGP | 113,95 YGG |
Xem cách chuyển đổi crypto sang tiền pháp định chỉ trong 3 bước

Tạo tài khoản OKX miễn phí
Đăng ký bằng số điện thoại, địa chỉ email, tài khoản Telegram hoặc tài khoản Google

Xác minh danh tính của bạn
Hoàn tất xác minh danh tính để giữ an toàn cho tài khoản và tài sản của bạn

Bắt đầu hành trình crypto
Nạp tiền vào tài khoản của bạn và bắt đầu hành trình giao dịch
Câu hỏi thường gặp về chuyển đổi YGG sang EGP
Tỷ giá YGG EGP hôm nay là ج.م8,7756.
Tỷ giá giao dịch YGG /EGP đã biến động -4,00% trong 24h qua.
Yield Guild Games có tổng cung lưu hành hiện là 430.922.622 YGG và tổng cung tối đa là 1.000.000.000 YGG.
Tham gia Cộng đồng Telegram của OKX, Cộng đồng Discord của OKX hoặc truy cập vào OKX Learn để tìm hiểu miễn phí các chiến lược giao dịch cơ bản và cách tận dụng nền tảng của chúng tôi để giao dịch hiệu quả hơn. Bạn cũng có thể tham gia chương trình giao dịch mô phỏng để tìm hiểu thị trường và kiểm tra kỹ năng của bạn trước khi sử dụng tiền thật.
Chúng tôi sử dụng bảo mật nhiều lớp để bảo vệ tiền và thông tin của bạn trước tội phạm mạng. Bộ công cụ bảo mật của chúng tôi bao gồm bộ lưu trữ bán ngoại tuyến, hệ thống đa chữ ký, sao lưu khẩn cấp, 2FA, mã chống lừa đảo, mật khẩu rút tiền, v.v.
Để tìm hiểu thêm về Yield Guild Games, hãy xem qua trang này. Tìm hiểu về lịch sử, tin tức mới nhất cũng như Hiệu suất giá Yield Guild Games và thông tin thị trường trong thực tế.
Thật tuyệt khi tò mò về lĩnh vực đổi mới này. Mặc dù tiền mã hóa có vẻ hơi phức tạp lúc đầu, nhưng nó cũng đầy tiềm năng.
Hãy xem Trung tâm hỗ trợ, nơi chúng tôi trả lời các câu hỏi thường gặp về tiền mã hóa.
Hãy xem Trung tâm hỗ trợ, nơi chúng tôi trả lời các câu hỏi thường gặp về tiền mã hóa.
Giá trị của 1 ج.م theo Yield Guild Games có thể thay đổi trong ngày, tùy thuộc vào tỷ giá hối đoái mới nhất. Để biết giá trị chính xác và theo dõi việc chuyển đổi Yield Guild Games thành Egyptian Pound, hãy xem bảng chuyển đổi trên trang này, nơi bạn sẽ tìm thấy thông tin về giá trị của một Egyptian Pound theo Yield Guild Games , được cập nhật theo thời gian thực.
Giá 1 YGG theo Egyptian Pound thay đổi liên tục do biến động thị trường. Để biết giá trị mới nhất của Yield Guild Games theo EGP, hãy tham khảo bảng chuyển đổi trên trang này. Việc này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn cách chuyển đổi Yield Guild Games sang Egyptian Pound và theo dõi những thay đổi về giá trị.
Công cụ tính YGG sang EGP của chúng tôi biến việc chuyển đổi YGG sang EGP nhanh chóng và dễ dàng. Bạn chỉ cần nhập số lượng YGG và bạn sẽ ngay lập tức nhận được giá trị tương đương theo EGP. Bạn cũng có thể tham khảo bảng chuyển đổi trên trang này đối với những chuyển đổi phổ biến. Ví dụ, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi hiện tại,ج.م5 có giá trị 0,56976 YGG, trong khi 5 YGG có giá trị 43,8782 theo EGP.
Khám phá thêm
Giao dịch chuyển đổi YGG phổ biến
Khám phá lựa chọn các giao dịch chuyển đổi giữa YGG và các loại tiền pháp định phổ biến.
YGG USDYGG AEDYGG ALLYGG AMDYGG ANGYGG ARSYGG AUDYGG AZNYGG BAMYGG BBDYGG BDTYGG BGNYGG BHDYGG BMDYGG BNDYGG BOBYGG BRLYGG BWPYGG BYNYGG CADYGG CHFYGG CLPYGG CNYYGG COPYGG CRCYGG CZKYGG DJFYGG DKKYGG DOPYGG DZDYGG EGPYGG ETBYGG EURYGG GBPYGG GELYGG GHSYGG GTQYGG HKDYGG HNLYGG HRKYGG HUFYGG IDRYGG ILSYGG INRYGG IQDYGG ISKYGG JMDYGG JODYGG JPYYGG KESYGG KGSYGG KHRYGG KRWYGG KWDYGG KYDYGG KZTYGG LAKYGG LBPYGG LKRYGG LRDYGG MADYGG MDLYGG MKDYGG MMKYGG MNTYGG MOPYGG MURYGG MXNYGG MYRYGG MZNYGG NADYGG NIOYGG NOKYGG NPRYGG NZDYGG OMRYGG PABYGG PENYGG PGKYGG PHPYGG PKRYGG PLNYGG PYGYGG QARYGG RSDYGG RUBYGG RWFYGG SARYGG SDGYGG SEKYGG SGDYGG SOSYGG TJSYGG TNDYGG TRYYGG TTDYGG TWDYGG TZSYGG UAHYGG UGXYGG UYUYGG UZSYGG VESYGG VNDYGG XAFYGG XOFYGG ZARYGG ZMW
Giao dịch chuyển đổi EGP phổ biến
Kiểm tra lựa chọn các giao dịch chuyển đổi giữa EGP và các loại tiền pháp định phổ biến.
Tiền mã hoá phổ biến
Tìm hiểu thêm về một số loại tiền mã hóa đang thịnh hành hiện nay.

Bắt đầu giao dịch tiền mã hoá trên OKX và khai phá tiềm năng thu nhập tốt hơn
Giao dịch ngay